titanium dioxide

titanium dioxide

A scientist examines a sample of titanium dioxide under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Titanium dioxide một loại bột màu trắng, được sử dụng làm chất tạo màu nhờ khả năng che phủ cao độ bền. thường xuất hiện trong các sản phẩm như sơn, kem chống nắng, thực phẩm, mỹ phẩm để tạo độ trắng hoặc bảo vệ khỏi tia UV.

dụ sử dụng
  • (Titanium dioxide được thêm vào kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UV hại.)
  • (Nhiều loại sơn trắng chứa titanium dioxide để màu sáng bền lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titanium dioxide in food": titanium dioxide trong thực phẩm, thường được dùng làm chất tạo màu trắng ( dụ: trong kẹo, kem đánh răng).

    • The FDA has approved titanium dioxide as a food additive. (FDA đã phê duyệt titanium dioxide làm phụ gia thực phẩm.)
  • "titanium dioxide as a photocatalyst": titanium dioxide như một chất xúc tác quang, dùng trong các ứng dụng làm sạch không khí hoặc nước.

    • Titanium dioxide can break down pollutants when exposed to light. (Titanium dioxide có thể phân hủy chất ô nhiễm khi tiếp xúc với ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • TiO₂ (công thức hóa học): ký hiệu hóa học của titanium dioxide.

    • The chemical formula for titanium dioxide is TiO₂. (Công thức hóa học của titanium dioxide TiO₂.)
  • Titanic oxide (danh từ): một tên gọi khác của titanium dioxide, ít phổ biến hơn.

    • Titanic oxide is sometimes used in industrial applications. (Titanic oxide đôi khi được dùng trong các ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Titanium(IV) oxide: tên gọi hóa học khác, nhấn mạnh trạng thái oxy hóa.
  • E171: phụ gia thực phẩm cho titanium dioxidechâu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (titanium dioxide danh từ, không phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không (titanium dioxide thuật ngữ khoa học, không thành ngữ).